A
Ă
Â
B
C
D
Đ
E
Ê
G
H
I
K
L
M
N
O
Ô
Ơ
P
Q
R
S
T
U
Ư
V
X
Y
※このページはJavaScriptを使用しています。JavaScriptをONにしてご入室下さい。
1 mẹ
2 mở
3 mượn
4 mặc
5 mới
6 mời ...
7 mọi người
8 mỏng
9 mạnh
10 mắt
11 mặt
12 một người nào đó
13 một tháng
14 mấy
15 mưa
16 miệng
17 muối
18 muốn
19 mua
20 mát
21 máy ảnh
22 máy bay
23 máy ghi âm
24 máy ra-đi-ô cát-xét
25 máy tính
26 màu
27 mình
28 món ăn
29 mùa hè
30 mùa thu
31 mùa xuân
32 mùa đông
33 mũ
34 mũi