東京外国語大学言語モジュール

語彙詳細
文 文法モジュールへリンク 会 会話モジュールへリンク 発 発音モジュールへリンク
bức ảnh
(1)写真
<例文>
Tôi có 3 bức ảnh của anh. 文
私はあなたの写真を 3 枚持っています
Thế thì treo bức ảnh này trên tường được không?
ではこの写真を壁に掛けてくれますか?