東京外国語大学言語モジュール

語彙詳細
文 文法モジュールへリンク 会 会話モジュールへリンク 発 発音モジュールへリンク
đã
(1)もう
<例文>
Hà ơi, đã ăn sáng chưa? 会
ハー、もう朝ご飯食べた?
Tôi đã làm bài tập. 文
私は宿題をやりました
Anh đã làm bài tập hay chưa? 文
あなたはもう宿題をしましたか