東京外国語大学言語モジュール

語彙詳細
文 文法モジュールへリンク 会 会話モジュールへリンク 発 発音モジュールへリンク
chủ nhật
(1)日曜日
<例文>
Thứ bảy em lên lớp, chủ nhật em đi chơi đi. 会
土曜日は学校に来て、日曜日に遊びに行きなさい。
Chủ nhật này chúng mình đi xem đi. 会
今度の日曜日に見に行こうよ。
Cả chủ Nhật cũng phải đi làm thêm. 文
(他の日は当然として)日曜日も仕事に行かなければなりません