東京外国語大学言語モジュール

語彙詳細
文 文法モジュールへリンク 会 会話モジュールへリンク 発 発音モジュールへリンク
đi
(1)乗る
<例文>
Từ nhà em đến sân bay đi ô tô hết 2 tiếng. 文
私の家から空港まで車で2時間かかります
(2)~しなさい
<例文>
Thứ bảy em lên lớp, chủ nhật em đi chơi đi. 会
土曜日は学校に来て、日曜日に遊びに行きなさい。
Đi đi! 文
行け
(3)行く
<例文>
Em đi du lịch với ai? 文
誰と旅行に行くのですか
Anh đi đâu ? 文
あなたはどこに行きますか
Thoa đã đi Bát Tràng chưa? 会
トアはバッチャンに行ったことがある?